Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǔ Zhuyin: ㄓㄨˇ Yueping: Guangdong: cyu5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:詝字詝音詝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǔ
Zhuyin: ㄓㄨˇ
智慧 詝,智也。——《玉篇》
亦作人名用字