Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiǎo Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: tiu5
Minnan: thiáu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:誂字誂音誂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tempt
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ
挑逗;诱惑:“楚人有两妻者,人~其长者,长者詈之;~其少者,少者许之。”
戏弄。
轻佻。 佻
Pinyin 2: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
仓促:“况以三军之众,赴水火而不还踵乎,虽~合刃于天下,谁敢在其上者?”