Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yí Zhuyin: ㄧˊ Yueping: Guangdong: ci4
Minnan: chhí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:誃字誃音誃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: part
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yí
Zhuyin: ㄧˊ
台名;门名。
Pinyin 2: chǐ
Zhuyin: ㄔˇ
离开;脱离。
Pinyin 3: chì
Zhuyin: ㄔˋ
大度。