Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: téng Zhuyin: ㄊㄥˊ Yueping: tang4 Guangdong: teng4
Minnan: têng、thêng、thiân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:誊写誊发誊录誊抄誊拓誊正誊清誊画誊真誊缮誊造誊録誊黄没誊那誊写器誊録官誊録所誊録生
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: copy, transcribe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: téng
Zhuyin: ㄊㄥˊ
照原稿抄写清楚 謄,迻书也。从言,朕声。——《说文》。按,謄录字,元代始用之。<br>自剪短笺誊断稿,不嫌墨浅字倾欹。——陆游文
又如:誊一遍;誊本(根据原本抄写的本子)