Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: kuáng Zhuyin: ㄎㄨㄤˊ Yueping: gwong2 Guangdong: gwong2
Minnan: kòng Chaozhou: guang1 Tang: giuɑ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:誇誑撒誑虛誑誕誑誑上誑丐誑世誑亂誑侮誑具誑動誑取誑嚇誑告誑呼誑嘴誑天誑妄
Thành ngữ:東誑西騙枉口誑舌欺天誑地欺心誑上誑時惑眾黑言誑語
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: deceive, lie, delude, cheat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuáng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˊ