Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: jau1 Guangdong: zeo1
Minnan: chhau、chháu、cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瞎謅衚謅謅咤謅札謅詩謅謊文謅謅
Thành ngữ:信口衚謅衚謅亂傍衚謅亂扯衚謅亂說衚謅亂道衚謅八扯謅上抑下隨口衚謅
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: play with từ, quip; talk nonsense
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ