Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: him1 Guangdong: him1
Minnan: hiâm、khiam、khiám Chaozhou: Tang: kem
Thứ tự nét:
Từ:沖謙刻謙和謙守謙履謙執謙推謙撝謙柔謙流謙福謙自謙讓謙謙下謙書謙亨謙亮謙人
Thành ngữ:一謙四益妳謙我讓滿招損,謙受益益謙虧盈謙以下士謙光自抑謙沖自牧謙卑自牧謙受益,滿招損謙尊而光謙恭下士謙恭仁厚謙恭虛己謙虛敬慎謙虛謹慎謙讓未遑謙謙下士謙謙下士
Xiehouyu:拽著衚子走路----謙虛蝦子過河----謙虛拉衚子過河----謙虛衚子套索索----謙虛過河拽衚子----謙虛兒牽父鬚過馬路----謙虛打架揪衚子----謙虛
Nghĩa tiếng Anh: humble, modest
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ