Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ Yueping: Guangdong: zaap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:謵字謵音謵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ
用言语威吓:“夫复~不餽而忘人。”