Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: yi5 Guangdong: yi5
Minnan: gī Chaozhou: ngi2 Tang: ngyɛ̀
Thứ tự nét:
Từ:議長下議世議主議鄉議爭議交議眾議會議偉議偽議體議餘議佥議倡議黨議公議共議
Thành ngữ:不可思議與狐議裘從長商議從長計議眾議成林眾議紛紜分損謗議切切私議力排眾議博採眾議博採群議厭塞眾議處士橫議大發議論大幹物議妄生異議存而不議容當後議
Xiehouyu:高粱稈結茄子----不可恩議
Nghĩa tiếng Anh: consult, talk over, discuss
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ