Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: cim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佞讇虚讇邪讇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: flatter; suspect, be uncertain
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
谄媚:“颂而无~。” 谄
说梦话。