Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: jau1 Guangdong: zeo1
Minnan: chhau、chháu、cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瞎诌胡诌诌咤诌札诌诗诌谎文诌诌
Thành ngữ:信口胡诌胡诌乱傍胡诌乱扯胡诌乱说胡诌乱道胡诌八扯诌上抑下随口胡诌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: play with từ, quip; talk nonsense
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
信口胡说,编瞎话 出个题目,让我诌去;诌了来,替我改正。——《红楼梦》
又如:诌谎(说谎);顺诌(顺嘴胡编乱造);诌诗(信口乱凑的诗)
固执任性 好诌孩子,别要睡倒。起来往后头去。——《醒世姻缘传》
又如:诌札(凶狠;顽劣)