Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: hùn Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ Yueping: wan6 Guangdong: wen6
Minnan: gùn、hūn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亵诨优诨作诨厮诨取诨打诨搅诨謉诨诨号诨名诨官诨经诨耍诨衣诨裹诨词诨话诨语
Thành ngữ:发科打诨打诨插科插科打诨撒科打诨谑笑科诨
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jokes, obscene jests; joke
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hùn
Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ
(形声。从言,军声。本义:开玩笑的话) 同本义 。如:诨话(开玩笑的话);诨语(逗趣的话);诨官(乐官);诨耍(打诨耍笑)