Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pián Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: pin4
Minnan: phian、pian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斗谝诳谝谝佞谝言
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brag, boast; quibble
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piǎn
Zhuyin: ㄆㄧㄢˇ
花言巧语 谝,便巧言也。——《说文》<br>惟截截善谝言。——《书·泰誓》<br>友谝佞。——《论语》
。如:谝能
欺骗;诈骗 指山盟是谝,则不如剪发然香竟儿远。——元·汤氏《赠王观音奴》