Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 讠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: zin2
Minnan: chián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:拘谫谫僿谫刻谫劣谫庸谫微谫愚谫才谫智谫材谫浅谫然谫能谫薄谫识谫谫谫陋谫谫屑屑
Thành ngữ:肤见谫识
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shallow; stupid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
浅薄 能薄而材谫。——《史记·李斯列传》
又如:谫能(浅薄的才能);谫识(识见浅陋);谫智(低下的智力);谫愚(浅薄愚笨)