Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 豕 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēn Zhuyin: ㄨㄣ Yueping: Guangdong: wan1
Minnan: un Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:豱公豱猪头豱字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēn
Zhuyin: ㄨㄣ
一种头短的猪。