Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 豸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yòu Zhuyin: ㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: jau6
Minnan: iú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蝯貁豭貁貁字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yòu
Zhuyin: ㄧㄡˋ
黑色的长臂猿。 狖
鼬鼠之类的动物,能捕鼠。