Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 豸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: Guangdong: gaa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:貑罴貑貜貑字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
熊的一种。