Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 貝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: eng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:賏珠賏字賏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pearls or shells strung together
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
颈项上的装饰物。