Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 貝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tàn Zhuyin: ㄊㄢˋ Yueping: Guangdong: daam6
Minnan: tām Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:賧字賧音賧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
古代南方一些少数民族以财赎罪。亦指赎罪的财货 。如:賧税(古代统治者向南方少数民族征收的赋税);賧物(南方少数民族的贡品)
古代一些少数民族对江河的称呼 川谓之賧,谷谓之浪,山谓之和。——《蛮夷风俗》