Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 走 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赻字赻音赻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
少。 鲜
走不及。