Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cī Zhuyin: ㄘ Yueping: chi2 Guangdong: qi2
Minnan: chhú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跐住跐豸跐践跐踦跐蹈跐蹓跐蹬跐牙儿跐牙裂嘴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to trample, to step, to walk on the ball of the foot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cī
Zhuyin: ㄘ
脚下滑动 。如:脚一跐,摔倒了
另见cǐ
Pinyin 2: cǐ
Zhuyin: ㄘˇ
(形声。从足,此声。本义:踏,踩)
同本义 。如:跐着门槛儿;跐蹬(扑腾;蹈蹭);跐牙儿(非议;侧目)
。如:跐着脚往前头看;跐起脚(踮起脚)
站着不动 。如:跐住(停止;站着不动)
另见cī