Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāo Zhuyin: ㄐㄧㄠ Yueping: gaau1 Guangdong: gao1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:掼跤摔跤撂跤栽跤跌跤仰巴跤摔跤子摔跤运动中国式摔跤古典式摔跤自由式摔跤
Thành ngữ:
Xiehouyu:摔跤捡金条----喜出望外歪嘴婆娘跌跤----上错下也错石头子地里摔跤----碰得头破血流爬楼梯跌跤----爬得越高摔得越重判官跌跤子----冒失鬼泥菩萨摔跤----散架了卖沙锅的摔跤----砸锅跤龙头上搔痒----溜须不要命跤龙困在沙滩上----威风扫地歪歪嘴跌跤----上错下错歪歪嘴跌跤----错上错下马背上跌跤,牛背上抽鞭----错上加错马背上跌跤,牛背上抽鞭----迁怒于人卖鸡蛋的跌跤----完蛋卖鸡蛋的跌跤----滚蛋
Nghĩa tiếng Anh: stumble, fall down; wrestle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāo
Zhuyin: ㄐㄧㄠ
跟头。也写作“交”。如:跌了一跤;摔跤