Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuài Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ Yueping: chaai2 Guangdong: cai2
Minnan: thòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:垫踹窝踹字踹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: trample, tread on, kick; to crush
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuài
Zhuyin: ㄔㄨㄞˋ
踩;踏;踩踏 追者至踹足而怒。——《淮南子·人间》。注:“跃足也。今苏俗曰跳脚。”
又如:踹水(踏水);踹浑水(浑水摸鱼);踹踏(踩踏)
跟踪寻找 只青天白日,府里失盗,外贼从何得来?这还在左右前后踹。——《三国演义》