Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fán Zhuyin: ㄈㄢˊ Yueping: Guangdong: faan4
Minnan: hôan Chaozhou: buan5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熊蹯絶蹯请蹯蹯跚蹯踞食蹯
Thành ngữ:决蹯之兽
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: an animal’s paws
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fán
Zhuyin: ㄈㄢˊ
(形声。从足,番声。本义:野兽的足掌)
同本义 。如:熊蹯(熊掌)
兽迹 愿食熊蹯,不获而死。——《国语·楚语》
又如:虎蹯(虎足迹)