Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ Yueping: chyu4 Guangdong: qu4
Minnan: tû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踌蹰踟蹰铁齿蹰
Thành ngữ:搔首踟蹰踟蹰不前
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hesitate, waver, falter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chú
Zhuyin: ㄔㄨˊ
徘徊不进。 蹰躇 蹰躇畦苑处罚,游戏平林。--《后汉书》