Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:躌字躌音躌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
足迹。
踩,踩在上面。