Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ Yueping: Guangdong: zik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跖躤蹑躤躤柳躤腾躤跖轻躤释躤龙躤鹿卢躤离蔬释躤蹑躤担簦蹑躤檐簦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
践踏:“乘骑之所蹂若,人民之所蹈~。”