Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 身 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rěn Zhuyin: ㄖㄣˇ Yueping: Guangdong: jan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:躵字躵音躵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǎi lā wǔ
Zhuyin:
瞄准。
忍受。
伺机;隐藏,暗中做(日本汉字)。