Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: gū Zhuyin: ㄍㄨ Yueping: gu1 Guangdong: gu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:軲輪軲轤軲轆車軲轆軲轤車車軲轆話軲軲轆轆
Thành ngữ:
Xiehouyu:鏽壞的軲轆----玩不轉搬著車軲轆上山----硬幹膠皮軲轆放炮----氣炸瞭膠皮軲轆放炮----氣崩瞭
Nghĩa tiếng Anh: a wheel; to revolve
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ