Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: jau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:輏祃輏訇輏鍧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: light; light carriage
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yóu
Zhuyin: ㄧㄡˊ