Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wàn Zhuyin: ㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: wun6
Minnan: hōan、ōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:輐断輐字輐音
Thành ngữ:椎拍輐断
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wàn
Zhuyin: ㄨㄢˋ
〔~断〕无棱角的样子,如“椎柏~~,与物宛转。”