Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pái Zhuyin: ㄆㄞˊ Yueping: Guangdong: paai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:輫字輫音輫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pái
Zhuyin: ㄆㄞˊ
车厢 輫,车箱。——《广韵》