Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: joeng4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:輰字輰音輰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
古代的一种牛车。