Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 車 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ Yueping: Guangdong: ham2
Minnan: khám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轗轲轗字轗音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fail
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎn
Zhuyin: ㄎㄢˇ
道路不平,喻人生曲折多艰或不得志。 坎坷