Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 车 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: gū Zhuyin: ㄍㄨ Yueping: gu1 Guangdong: gu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:轱轮轱轳轱辘车轱辘轱轳车车轱辘话轱轱辘辘
Thành ngữ:
Xiehouyu:锈坏的轱辘----玩不转搬着车轱辘上山----硬干胶皮轱辘放炮----气炸了胶皮轱辘放炮----气崩了
Nghĩa tiếng Anh: wheel; to turn; to revolve
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
车的前胡 。车辕前端下垂的木棍,停车时靠它拄地以保持车厢平衡。如:轱轮(车轮子);轱轳(车轮子)