Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 车 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ Yueping: jin2 Guangdong: jin2
Minnan: lián、tián Chaozhou: lêng3、ling3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:水辗走辗跨辗转辗辗动辗房辗然辗移辗翻辗转辗轹辗顾雷辗辗转相除法
Thành ngữ:转辗反侧辗转伏枕辗转反侧辗转思念辗转推托辗转相传
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: turn over, roll
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǎn
Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ
磙压;碾压 夜来城外一尺雪,晓驾炭车辗冰辙。——唐·白居易《卖炭翁》 碾
Pinyin 2: zhǎn
Zhuyin: ㄓㄢˇ
辗转,也作“展转” 悠哉悠哉,辗转反侧。——《诗·周南·关雎》。郑玄笺:“卧而不周曰辗。”
转;回转 俯窥辗顾,步步生奇。——《徐霞客游记》
又如:辗动(转动)