Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 辵 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chuò Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ Yueping: cheuk8 Guangdong: cêg3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:辵互辵辵辵字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: walk; walking; Kangxi radical 162
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuò
Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ
忽走忽停;步履踌躇 辵,乍行乍止也。——《说文》
奔走,疾走 辵,犇也。——《广雅》