Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: dài Zhuyin: ㄉㄞˋ Yueping: Guangdong: doi6
Minnan: tāi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:迨字迨音迨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: until, when; seize, arrest
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dài
Zhuyin: ㄉㄞˋ
(形声。从辵(chuò),台声。本义:及,到)
同本义 迨至菡萏成花。——明·李渔《闲情偶寄·种植部》
又如:迨及(达到)
等到 迨诸父异爨。——明·归有光《项脊轩志》
又如:迨至(及至,等到);迨闻(等到听说);迨后(等到)
趁;乘 请迨其未毕隐(阵)而击之。——《公羊传·僖公二十二年》
又如:迨吉(男婚女嫁皆合时宜)