Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: zyu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:迬字迬音迬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to walk along, to go
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
行止。
Pinyin 2: wǎng
Zhuyin: ㄨㄤˇ