Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: è Zhuyin: ㄜˋ Yueping: Guangdong: ngok6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劫遌腾遌遌时遌颜
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: è
Zhuyin: ㄜˋ
意外相遇 遌,相遇惊也。——《说文》<br>遌,见也。——《尔雅·释诂》。注:“心不欲见而见曰遌。”<br>重华不可遌。——《楚辞·怀沙》<br>乘高而遌神兮。——班固《幽通赋》
又如:遌时(遇时,逢时)
抵触 。如:颜(犯颜)