Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: Guangdong: daap6
Minnan: ta̍p Chaozhou: Tang: dhop
Thứ tự nét:
Từ:遝冈复岭遝字遝音
Thành ngữ:遝冈复岭
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mixed, abundant, assorted
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
众多;重叠 宾从杂遝实要津。——杜甫《丽人行》 沓
又如:遝匝(纷乱貌);遝冈复岭(冈峦重沓);遝集(纷繁聚集)