Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 辶 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: taap8/taat8 Guangdong: tab3/tad3
Minnan: thap Chaozhou: dah4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:遢邋邋遢遢伎儿邋遢本
Thành ngữ:邋邋遢遢邋邋遢遢
Xiehouyu:猪八戒挎腰刀----邋遢癞蛤蟆挎大刀----邋遢
Nghĩa tiếng Anh: careless, negligent, slipshod
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ta
Zhuyin: ㄊㄚ˙
——见“邋遢”lāta