Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ Yueping: Guangdong: hai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郋字郋音郋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ
汉代汝南郡召陵县的一里名 郋,汝南召陵里。——《说文》