Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǚ Zhuyin: ㄌㄩˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郘字郘音郘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǚ
Zhuyin: ㄌㄩˇ
古邑名。在今中国山西省霍州市南。春秋时属晋,为吕甥封邑。亦作“吕”。