Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: ying5 Guangdong: ying5
Minnan: éng、théng Chaozhou: Tang: iɛ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:哀郢宛郢燕郢盘郢郢中郢书郢人郢刃郢削郢匠郢唱郢城郢上曲郢上篇郢中吟郢中唱郢中客郢中律
Thành ngữ:郢中白雪郢书燕说郢人斤斧郢人斤斫郢人斫垩郢人运斧郢匠挥斤
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ancient city in Hubei
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
古邑名 郢,故楚都,在郡江陵北十里。从邑,呈声。——《说文》。朱按,在今湖北荆州府江陵县北,楚武王自丹阳、今宜昌府归州徒此。
春秋战国时楚国都城。在今湖北省江陵县纪南城
汉县名 。故址在今湖北省江陵县东北,纪南城东南
代称楚国 。如:郢书燕说(比喻曲解原意,以讹传讹);郢人(借指楚国人)