Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong: but6
Minnan: pu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郣字郣音郣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
〔~海〕中国汉代郡名。亦作“渤海”。
平地上隆起的部分。