Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 邑 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: Guangdong: jung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:郺字郺音郺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
多。