Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ Yueping: ding2 Guangdong: ding2
Minnan: téng Chaozhou: Tang: děng
Thứ tự nét:
Từ:碘酊酊剂酩酊山公酩酊
Thành ngữ:酩酊大醉酩酊烂醉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: drunk, intoxicated
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
“酊剂”的省称 。如:大黄酊;碘酊
另见dǐng
Pinyin 2: dǐng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ
——“酩酊”(mǐngdǐng):形容大醉
另见dīng