Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tài Zhuyin: ㄊㄞˋ Yueping: Guangdong: taai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酚酞酚酞指示剂酞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: phthalein
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tài
Zhuyin: ㄊㄞˋ
酚类与酞酐作用得到的三苯甲烷衍生物