Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎ Zhuyin: ㄑㄧㄚˇ Yueping: Guangdong: kaa2
Minnan: hù、ù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酠字酠音酠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎ
Zhuyin: ㄑㄧㄚˇ
苦酒。